|
LIÊN KẾT
|
Chi tiết Toyota Camry 2.0E
< Hình ảnh Toyota Camry 2.0E
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Toyota Camry 2.0E
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
4825 x 1820 x 1470 |
| Chiều dài cơ sở |
2775 |
| Động cơ |
2.0L, 4 xy lanh, VVT-i |
| Công suất động cơ |
147HP |
| Dung tích bình xăng |
70 lít |
| Hộp số |
Tự động 4 số |
NGOẠI THẤT Toyota Camry 2.0E
| Vành |
Đúc 215/60R16 |
| Đèn gầm |
Có |
| Đèn pha tự động bật tắt |
- |
| Đèn pha xenon |
Có |
| Tự động điều chỉnh độ cao đèn pha |
- |
| Tay nắm cửa |
Mạ Crom |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Điều khiển điện, gập điện, có xi nhan |
| Ông xả mạ Crom |
- |
| Cửa nóc |
- |
| Spoiler |
- |
| Điều khiển từ xa |
Có |
| Mở cốp sau bằng điều khiển từ xa |
Có |
| Cảm biến lùi |
Camera lùi |
| Rửa đèn pha |
- |
| Gạt mưa tự động |
- |
NỘI THẤT Toyota Camry 2.0E
| Ghế |
| - Chất liệu |
Da |
| - Điều chỉnh |
Chỉnh tay |
| - Ghế gập 60:40 |
Có |
| - Tựa tay ghế sau |
Có |
| - Sưởi ghế |
- |
| Tay lái |
| - Vành tay lái |
Vân gỗ |
| - Điều khiển âm thanh/Điều hoà |
Có |
| - Trợ lực lái |
Có |
| Âm thanh |
DVD 1 đĩa, 6 loa |
| Tự động điều chỉnh âm lượng theo tốc độ |
Có |
| Bluetooth |
Có |
| Điều hoà |
Tự động 2 vùng khí hậu |
| Nâng hạ kính |
Điều khiển điện, chống kẹt |
| Đồng hồ vòng tua động cơ |
Có |
| Mặt taplo |
Vân gỗ |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
| Cruise control |
- |
| Đèn đọc sách hàng ghế sau |
Có |
| Chắn nắng sau |
Có, chỉnh điện |
| Gương chiếu hậu chống chói |
- |
HỆ THỐNG AN TOÀN Toyota Camry 2.0E
| Phanh |
| - Phanh trước |
Đĩa |
| - Phanh sau |
Đĩa |
| - Chống bó cứng (ABS) |
Có |
| - Phân phối lực phanh (EBD) |
Có |
| - Hỗ trợ phanh gấp (BA) |
Có |
| Túi khí |
2 túi khí trước |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp |
- |
Hình ảnh Toyota Camry 2.0E
-----------
Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla XLi 1.6, Toyota Corolla XLi 1.6 (Full option), Toyota Corolla GLi 1.8, Toyota Corolla GLi 1.8 (Full options) ,Toyota Camry 2012, Toyota Camry 2.0E, Toyota Camry LE 2.5, Toyota Camry Luxury 2.4, Toyota Altis,Toyota Vios, Toyota Avalon 3.5 Limited, Toyota RAV4 Limited, Toyota Fortuner 2.7 SRS, Toyota Venza 2.7, Toyota Yaris Hatchback 1.3, Toyota Yaris Sedan 1.3, Toyota Venza 3.5, Toyota Highlander 2.7, Toyota Prado TX-L 2.7, Toyota Prado TX-L 4.0
Tags: Toyota Camry 2.0E, xe hơi Toyota Camry 2.0E, xe Camry 2.0E, bán xe Toyota Camry 2.0E), giá ô tô Camry 2.0E.
Links: dien dan oto,
Mercedes C200,
Mercedes C250,
Mercedes E250,
Mercedes E300,
xe tai,
xe nang,
More... Toyota Camry 2.0E, giá bán xe ô tô Toyota Camry 2.0E  | |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
402.000.000 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
|
|