|
LIÊN KẾT
|
Chi tiết Toyota Camry LE 2.5
< Hình ảnh Toyota Camry LE 2.5
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Toyota Camry LE 2.5
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
4815 x 1820 x 1480 |
| Chiều dài cơ sở |
2775 |
| Động cơ |
2.5L, 4 xy lanh, VVT-i |
| Công suất động cơ |
169HP |
| Dung tích bình xăng |
70 lít |
| Hộp số |
Tự động 6 số |
NGOẠI THẤT Toyota Camry LE 2.5
| Vành |
Sắt 215/60R16 |
| Đèn gầm |
- |
| Đèn pha tự động bật tắt |
Có |
| Đèn pha xenon |
- |
| Tự động điều chỉnh độ cao đèn pha |
- |
| Tay nắm cửa |
Cùng màu xe |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Điều khiển điện |
| Đầu ống xả mạ Crom |
- |
| Cửa nóc |
Có |
| Spoiler |
- |
| Điều khiển từ xa |
Có |
| Mở cốp sau bằng điều khiển từ xa |
Có |
| Cảm biến lùi |
- |
| Rửa đèn pha |
- |
| Gạt mưa tự động |
- |
NỘI THẤT Toyota Camry LE 2.5
| Ghế |
| - Chất liệu |
Nỉ |
| - Điều chỉnh |
Điện 8 hướng, ghế trước |
| - Ghế gập 60:40 |
Có |
| - Tựa tay ghế sau |
Có |
| - Sưởi ghế |
- |
| Tay lái |
| - Vành tay lái |
Nhựa |
| - Điều khiển âm thanh/Điều hoà |
Có |
| - Trợ lực lái |
Có |
| Âm thanh |
CD 1 đĩa, MP3, 6 loa |
| Tự động điều chỉnh âm lượng theo tốc độ |
Có |
| Bluetooth |
- |
| Điều hoà |
Cơ |
| Nâng hạ kính |
Điều khiển điện |
| Đồng hồ vòng tua động cơ |
Có |
| Mặt taplo |
Nhựa |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
| Cruise control |
Có |
| Đèn đọc sách hàng ghế sau |
- |
| Chắn nắng sau |
- |
| Gương chiếu hậu chống chói |
- |
HỆ THỐNG AN TOÀN Toyota Camry LE 2.5
| Phanh |
| - Phanh trước |
Đĩa |
| - Phanh sau |
Đĩa |
| - Chống bó cứng (ABS) |
Có |
| - Phân phối lực phanh (EBD) |
Có |
| - Hỗ trợ phanh gấp |
Có |
| Túi khí |
9 túi khí |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp |
Có |
Hình ảnh xe Toyota Camry LE 2.5
-----------
Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla XLi 1.6, Toyota Corolla XLi 1.6 (Full option), Toyota Corolla GLi 1.8, Toyota Corolla GLi 1.8 (Full options), Toyota Camry 2.0E ,Toyota Camry 2012, Toyota Camry LE 2.5, Toyota Camry Luxury 2.4, Toyota Avalon 3.5 Limited, Toyota RAV4 Limited, Toyota Fortuner 2.7 SRS, Toyota Venza 2.7, Toyota Altis,Toyota Vios, Toyota Yaris Hatchback 1.3, Toyota Yaris Sedan 1.3, Toyota Venza 3.5, Toyota Highlander 2.7, Toyota Prado TX-L 2.7, Toyota Prado TX-L 4.0
Tags: Toyota Camry LE 2.5 nhập khẩu, xe hơi Toyota Camry LE 2.5, xe Camry LE 2.5, bán xe Toyota Camry LE 2.5, giá ô tô Camry LE 2.5.
Links: dien dan oto,
Mercedes C200,
Mercedes C250,
Mercedes E250,
Mercedes E300,
xe tai,
xe nang,
More... Toyota Camry LE 2.5, giá bán xe ô tô Toyota Camry LE 2.5  | |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
402.000.000 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
|
|