|
LIÊN KẾT
|
Chi tiết Toyota Fortuner 2.7 SRS
< Hình ảnh Toyota Fortuner 2.7 SRS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Toyota Fortuner 2.7 SRS
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
4695 x 1840 x 1795 mm |
| Chiều dài cơ sở |
2750 mm |
| Động cơ |
2.7 DOHC, VVT-i |
| Công suất động cơ |
158HP |
| Dung tích bình xăng |
80 lít |
| Hộp số |
Tự động 4 cấp |
| Hệ truyền động |
2 cầu chủ động |
NGOẠI THẤT Toyota Fortuner 2.7 SRS
| Vành |
Đúc 265/65R17 |
| Đèn gầm |
Có |
| Tay nắm cửa |
Mạ Crom |
| Lưới tản nhiệt |
Mạ Crom |
| Gạt mưa sau |
Có |
| Đèn pha |
Có nâng hạ |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
| Spoiler |
Có |
| Bậc lên xuống |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Mạ Crom, điều chỉnh điện |
| Điều khiển từ xa |
Có |
| Cảm biến lùi |
Có |
NỘI THẤT Toyota Fortuner 2.7 SRS
| Ghế |
| - Chất liệu |
Nỉ |
| - Điều chỉnh |
Cơ |
| - Ghế gập |
Có |
| Tay lái |
| - Vành tay lái |
Nhựa |
| - Trợ lực lái |
Có |
| Mặt taplo |
Vân gỗ |
| Âm thanh |
CD 1 đĩa, MP3, 6 loa |
| Điều hoà |
Chỉnh tay, 2 dàn điều hoà |
| Nâng hạ kính |
Điện |
HỆ THỐNG AN TOÀN Toyota Fortuner 2.7 SRS
| Phanh |
| - Phanh trước |
Đĩa |
| - Phanh sau |
Tang trống |
| - Chống bó cứng (ABS) |
Có |
| Túi khí |
9 túi |
| Hệ thống chống trượt (LSD) |
Có |
Hình ảnh xe Toyota Fortuner 2.7 SRS
-----------
Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla XLi 1.6, Toyota Corolla XLi 1.6 (Full option), Toyota Corolla GLi 1.8, Toyota Corolla GLi 1.8 (Full options), Toyota Camry 2.0E, Toyota Camry LE 2.5, Toyota Camry Luxury 2.4, Toyota Avalon 3.5 Limited ,Toyota Fortuner, Toyota RAV4 Limited, Toyota Fortuner 2.7 SRS,Toyota Altis,Toyota Vios, Toyota Venza 2.7, Toyota Yaris Hatchback 1.3, Toyota Yaris Sedan 1.3, Toyota Venza 3.5, Toyota Highlander 2.7, Toyota Prado TX-L 2.7, Toyota Prado TX-L 4.0
Tags: Toyota Fortuner 2.7 SRS nhập khẩu, xe hơi Toyota Fortuner 2.7 SRS, xe Fortuner 2.7 SRS, bán xe Toyota Fortuner 2.7 SRS, giá ô tô Fortuner 2.7 SRS.
Links: dien dan oto,
Mercedes C200,
Mercedes C250,
Mercedes E250,
Mercedes E300,
xe tai,
xe nang,
More... Toyota Fortuner 2.7 SRS, giá xe Toyota Fortuner 2.7 SRS bán xe Toyota Fortuner 2.7 SRS  | |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
402.000.000 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
|
|