|
LIÊN KẾT
|
Chi tiết Toyota Venza 3.5
< Hình ảnh Toyota Venza 3.5
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Toyota Venza 3.5
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
189 x 75 Inch |
| Chiều dài cơ sở |
109.3 Inch |
| Động cơ |
3.5 V6 DOHC, Dual VVT-i |
| Công suất động cơ |
268 HP |
| Dung tích bình xăng |
17.7 galon |
| Hộp số |
Tự động 6 cấp |
NGOẠI THẤT Toyota Venza 3.5
| Vành |
Đúc 245/50R20, 5 chấu |
| Đèn gầm |
Có |
| Đèn pha tự động bật tắt |
Có |
| Đèn pha xenon |
Có |
| Tự động điều chỉnh độ cao đèn pha |
Có |
| Tay nắm cửa |
Mạ Crom |
| Đuôi gió |
Có |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện, có sấy gương |
| Cửa nóc |
Cửa nóc kép |
| Smart key |
Có |
| Cửa sau nâng hạ điện |
Có |
| Camera lùi |
Có |
| Gạt mưa sau |
Có |
| Ổng xả |
Ống xả kép, mạ crom |
NỘI THẤT Toyota Venza 3.5
| Ghế |
| - Chất liệu |
Da |
| - Điều chỉnh |
Điện 8 hướng |
| - Ghế gập 60:40 |
Có |
| - Tựa tay ghế sau |
Có |
| - Sưởi ghế |
Có |
| Tay lái |
| - Vành tay lái |
Vân gỗ |
| - Điều khiển âm thanh/Bluetooth |
Có |
| - Trợ lực lái |
Có |
| Màn hình Navigation |
Có |
| Âm thanh |
CD 4 đĩa, 13 loa JBL |
| Tự động điều chỉnh âm lượng theo tốc độ |
Có |
| Điện thoại Bluetooth |
Có |
| Điều hoà |
Tự động 2 vùng độc lập |
| Nâng hạ kính |
Tự động 4 cửa |
| Đồng hồ vòng tua động cơ |
Có |
| Mặt taplo |
Vân gỗ |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
| Cruise control |
Có |
| Gương chiếu hậu chống chói |
Có |
HỆ THỐNG AN TOÀN Toyota Venza 3.5
| Phanh |
| - Phanh trước |
Đĩa |
| - Phanh sau |
Đĩa |
| - Chống bó cứng (ABS) |
Có |
| - Phân phối lực phanh (EBD) |
Có |
| - Hỗ trợ phanh gấp (BA) |
Có |
| - Chống trơn trượt (TRAC) |
Có |
| - Ổn định điện tử (VSC) |
Có |
| Túi khí |
9 túi |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp |
Có |
Hình ảnh xe Toyota Venza 3.5
-----------
Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla XLi 1.6, Toyota Corolla XLi 1.6 (Full option), Toyota Corolla GLi 1.8, Toyota Corolla GLi 1.8 (Full options), Toyota Camry 2.0E, Toyota Camry LE 2.5, Toyota Camry Luxury 2.4, Toyota Avalon 3.5 Limited, Toyota RAV4 Limited, Toyota Fortuner 2.7 SRS, Toyota Venza 2.7,Toyota Altis,Toyota Vios, Toyota Yaris Hatchback 1.3, Toyota Yaris Sedan 1.3, Toyota Venza 3.5, Toyota Highlander 2.7, Toyota Prado TX-L 2.7, Toyota Prado TX-L 4.0
Tags: Toyota Venza 3.5 nhập khẩu, xe hơi Toyota Venza 3.5, xe Venza 3.5, bán xe Toyota Venza 3.5, giá ô tô Venza 3.5.
Links: dien dan oto,
Mercedes C200,
Mercedes C250,
Mercedes E250,
Mercedes E300,
xe tai,
xe nang,
More... Toyota Venza 3.5, giá xe Toyota Venza 3.5 bán xe ô tô Toyota Venza 3.5 nhập khẩu  | |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
402.000.000 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
|
|