|
LIÊN KẾT
|
Chi tiết Toyota Yaris Sedan 1.3
< Hình ảnh Toyota Yaris Sedan 1.3
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
4300 x 1690 x 1460 |
| Chiều dài cơ sở |
2550 |
| Động cơ |
1.3L, 4 xi lanh, 16 van, VVT-i |
| Công suất động cơ |
86HP |
| Dung tích bình xăng |
42 lít |
| Hộp số |
Tự động |
NGOẠI THẤT
| Vành |
Vành đúc 185/60R15 |
| Đèn gầm |
Có |
| Tay nắm cửa |
Cùng màu xe |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
| Gạt mưa sau |
- |
| Cánh gió sau |
Có |
| Gương chiếu hậu |
Điều khiển điện |
| Điều khiển từ xa |
Có |
NỘI THẤT
| Ghế |
| - Chất liệu |
Nỉ |
| - Điều chỉnh |
Cơ |
| - Ghế gập 60:40 |
Có |
| Tay lái |
| - Vành tay lái |
Nhựa |
| - Điều khiển âm thanh |
- |
| - Trợ lực lái |
Có |
| Âm thanh |
CD 1 đĩa, 4 loa |
| Điều hoà |
Cơ |
| Nâng hạ kính |
Điện 4 cửa |
| Đồng hồ vòng tua động cơ |
Có |
HỆ THỐNG AN TOÀN
| Phanh |
| - Phanh trước |
Đĩa |
| - Phanh sau |
Tang trống |
| - Chống bó cứng (ABS) |
Có |
| - Phân phối lực phanh (EBD) |
Có |
| - Hỗ trợ phanh gấp |
Có |
| Túi khí |
2 túi khí trước |
Hình ảnh Toyota Yaris Sedan 1.3
Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla XLi 1.6, Toyota Corolla XLi 1.6 (Full option), Toyota Corolla GLi 1.8,Toyota Camry 2.0E, Toyota Camry LE 2.5,Toyota Camry Luxury 2.4, Toyota RAV4 Limited,Toyota Fortuner2.7 SRS, Toyota Venza 2.7,Toyota Altis,Toyota Vios, Toyota Yaris Hatchback 1.3, Toyota Yaris Sedan 1.3, Toyota Venza 3.5, Toyota Highlander 2.7, Toyota Prado TX-L 2.7, Toyota Prado TX-L 4.0, Kia Morning SLX
Tags: Yaris Hatchback 1.3 Sedan , xe hơi Toyota Yaris sedan, Toyota Yaris sedan, xe Yaris sedan, giá ô tô Yaris sedan
Links: dien dan oto,
Mercedes C200,
Mercedes C250,
Mercedes E250,
Mercedes E300,
xe tai,
xe nang,
More... Yaris Sedan 1.3 sedan, xe Toyota Yaris sedan giá bán ô tô Yaris sedan xe hơi yaris sedan  | |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
402.000.000 VND
|
|
0 VND
|
| |
0 VND
|
|
0 VND
|
|
0 VND
|
|
|